dương danh

dương danh

Ông ấy đã dương danh khắp thiên hạ nhờ những cống hiến to lớn cho y học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho tiếng tăm, thanh danh của mình được rạng rỡ, lan xa: Hành động khiến cho tên tuổi danh tiếng của một người trở nên nổi bật được nhiều người biết đến, thường thông qua những việc làm tốt đẹp, có ích.
    • (, ít dùng) Làm nên danh tiếng, gây dựng thanh danh: Cách nói cổ, mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ việc xây dựng nên một danh tiếng tốt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã dương danh khắp thiên hạ nhờ những cống hiến to lớn cho y học. (Ông ấy đã làm cho danh tiếng của mình lan tỏa khắp nơi nhờ những cống hiến to lớn cho y học.)
    • Các bậc tiền nhân luôn mong muốn lập thân, dương danh để làm rạng rỡ tổ tông. (Các bậc người đi trước luôn mong muốn lập thân, gây dựng danh tiếng để làm rạng rỡ tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưu danh thiên cổ" / "Lưu danh sử sách": Thành ngữ thường đi kèm với ý niệm "dương danh", chỉ việc danh tiếng được lưu truyền mãi mãi.

    • Những anh hùng dân tộc đã dương danh, lưu danh sử sách muôn đời. (Những anh hùng dân tộc đã làm rạng danh, để lại tiếng thơm trong sử sách muôn đời.)
  • Dùng trong văn chương, lời chúc trang trọng: Thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các lời chúc mang tính ước vọng cao.

    • Chúc cho cháu sau này thành tài, dương danh với đời. (Chúc cho cháu sau này thành tài, làm rạng danh với đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưu danh (động từ): Để lại tiếng thơm, danh tiếng tốt được ghi nhớ lâu dài.
    • Ông đã lưu danh với tấm lòng nhân hậu đức độ.
  • Lừng danh (tính từ): Rất nổi tiếng, danh tiếng vang dội.
    • Một vị tướng lừng danh.
  • Hiển danh (động từ): Làm cho tên tuổi trở nên vẻ vang, rõ ràng (thường dùng trong các kỳ thi cử ngày xưa).
    • Thi đỗ để hiển danh với họ tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Nổi danh: Trở nên nổi tiếng.
  • Lẫy lừng: (Danh tiếng) vang dội, lừng lẫy.
  • Làm rạng danh: Làm cho danh tiếng trở nên rạng rỡ.
Từ trái nghĩa
  • Lu mờ: (Danh tiếng) bị che khuất, không còn sáng.
  • Ô danh: Mang tiếng xấu.
  • Ẩn danh: Giấu tên, không muốn cho ai biết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Dương danh hiển tổ": Làm rạng danh để vinh hiển cho tổ tiên. Đây một mục tiêu truyền thống của người xưa.
    • Cố gắng học hành thành tài để dương danh hiển tổ.
  • "Lưu danh hậu thế": Để lại tiếng thơm cho đời sau.
    • Công lao của các vị ấy đã thực sự lưu danh hậu thế.